萬能

wàn néng vạn năng

Hán Việt: vạn năng · Pinyin: wàn néng

Tổng quan

toàn năng | đa dụng | phổ quát

Cấu tạo: (vạn) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn năng | đa dụng | phổ quát
  • Cihui vạn năng vạn năng ☆Có thể làm nổi muôn việc, ý nói làm được mọi việc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.無所不能。如:「雙手萬能」。 2.多種用途。如:「萬能鑰匙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全能;无所不能; 多种功能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全能;无所不能。 2.多种功能。

Eng

  • CC-CEDICT omnipotent|all-purpose|universal
  • Cihui omnipotent; all-purpose; universal

ja

  • JMdict all-purpose|utility|universal|all-powerful|almighty

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

无能