萬能式 vạn năng thức Hán Việt: vạn năng thức Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 式 (thức)Hán Việtvạn năng thứcCấu tạo萬 + 能 + 式 · vạn + năng + thức nghĩa thành phần: vạn + năng + thức Nghĩa EngCihui 萬能式 ànnéngshì n. universal