萬能筆 vạn năng bút Hán Việt: vạn năng bút Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 筆 (bút)Hán Việtvạn năng bútCấu tạo萬 + 能 + 筆 · vạn + năng + bút nghĩa thành phần: vạn + năng + bút Nghĩa EngCihui 萬能筆 ànnéngbǐ n. magic ink M:²zhī