萬能表

vạn năng biểu

Hán Việt: vạn năng biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (năng) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬能表 ànnéngbiǎo n. multiple-use meter M:¹zhāng