萬衆睢睢 wàn zhòng suī suī · vạn chúng tuy tuy Hán Việt: vạn chúng tuy tuy · Pinyin: wàn zhòng suī suī Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 衆 (chúng) + 睢 (tuy) + 睢 (tuy)Pinyinwàn zhòng suī suīHán Việtvạn chúng tuy tuyCấu tạo萬 + 衆 + 睢 + 睢 · vạn + chúng + tuy + tuy nghĩa thành phần: vạn + chúng + tuy + tuy Nghĩa EngCihui 萬眾睢睢 ànzhòngsuīsuī f.e. All eyes are staring.