万象新

wàn xiàng xīn vạn tượng tân

Hán Việt: vạn tượng tân · Pinyin: wàn xiàng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (tượng) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「萬象更新」。見「萬象更新」條。01.唐.薛能〈新雪八韻〉詩:「大雪滿初晨,開門萬象新。」(源)02.宋.王珪〈依韻恭和聖製俯同太師文彥博玉津園賜宴席上述懷〉詩:「上苑張瑤席,春風萬象新。」