万马齐瘖 vạn mã tề âm Hán Việt: vạn mã tề âm Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 马 (mã) + 齐 (tề) + 瘖 (âm)Hán Việtvạn mã tề âmCấu tạo万 + 马 + 齐 + 瘖 · vạn + mã + tề + âm nghĩa thành phần: vạn + mã + tề + âm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻眾人皆沉默、無異議。清.陳維崧〈賀新涼.滿酌涼州醞〉詞:「萬馬齊瘖蒲牢吼,百斛蛟螭囷蠢算。」清.龔自珍〈己亥雜詩〉三一五首之一二五:「九州生氣恃風雷,萬馬齊瘖究可哀。」也作「萬馬皆瘖」。