萼上的 ngạc thượng đích Hán Việt: ngạc thượng đích Tổng quan đính trên lá dài Cấu tạo: 萼 (ngạc) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtngạc thượng đíchTừ loạithànhCấu tạo萼 + 上 + 的 · ngạc + thượng + đích nghĩa thành phần: ngạc + thượng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trên đài hoa Từ liên quan Gần nghĩa上的