萼子莖的 ngạc tử hành đích Hán Việt: ngạc tử hành đích Tổng quan Cấu tạo: 萼 (ngạc) + 子 (tử) + 莖 (hành) + 的 (đích)Hán Việtngạc tử hành đíchCấu tạo萼 + 子 + 莖 + 的 · ngạc + tử + hành + đích nghĩa thành phần: ngạc + tử + hành + đích