萼绿君 ngạc lục quân Hán Việt: ngạc lục quân Tổng quan Cấu tạo: 萼 (ngạc) + 绿 (lục) + 君 (quân)Hán Việtngạc lục quânCấu tạo萼 + 绿 + 君 · ngạc + lục + quân nghĩa thành phần: ngạc + lục + quân