萼绿君 è lǜ jūn · ngạc lục quân Hán Việt: ngạc lục quân · Pinyin: è lǜ jūn Tổng quan Cấu tạo: 萼 (ngạc) + 绿 (lục) + 君 (quân)Pinyinè lǜ jūnHán Việtngạc lục quânCấu tạo萼 + 绿 + 君 · ngạc + lục + quân nghĩa thành phần: ngạc + lục + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茉莉花的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.茉莉花的别名。