落下來
lạc hạ lai
Hán Việt: lạc hạ lai · Pinyin: luò xià lái
Tổng quan
rơi xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui rơi xuống
Eng
- Cihui 落下來 uò xialai r.v. drop down; fall (as leaves from a tree)
Hán Việt: lạc hạ lai · Pinyin: luò xià lái
rơi xuống