落下来

luò xià láilạc hạ lai

Hán Việt: lạc hạ lai · Pinyin: luò xià lái

Tổng quan

rơi xuống

Cấu tạo: 落 (lạc) + 下 (hạ) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơi xuống
  • VietPhrases rơi xuống
  • Biên soạn 落下來 uò xialai r.v. drop down; fall (as leaves from a tree)

Eng

  • Cihui 落下來 uò xialai r.v. drop down; fall (as leaves from a tree)

Đức

  • Handedict stürzen, fallen

Từ liên quan

Gần nghĩa

落下来的 · 下来 · 落下 · 落下很遠 · 落下的 · 落下帷幕 · 落下的东西