落下的

lạc hạ đích

Hán Việt: lạc hạ đích

Tổng quan

Cấu tạo: 落 (lạc) + 下 (hạ) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下的手 · 落下来 · 下的 · 落下 · 落下很遠 · 落下来的 · 落下的东西 · 落下帷幕