落不下

lạc bất hạ

Hán Việt: lạc bất hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 落不下 àobuxià r.v. 1. can't drop (of prices/etc.) 2. can't gain (profits/etc.)