落價兒 lạc giá nhi Hán Việt: lạc giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtlạc giá nhiCấu tạo落 + 價 + 兒 · lạc + giá + nhi nghĩa thành phần: lạc + giá + nhi Nghĩa EngCihui 落價兒 àojiàr ►See làojià