落包涵

luò bāo hán lạc bao hàm

Hán Việt: lạc bao hàm · Pinyin: luò bāo hán

Tổng quan

方 chịu trách móc; bị trách。受埋怨;受責難。 幫他半天忙,還落一身包涵。 giúp anh ấy cả buổi trời rồi mà vẫn phải chịu trách móc.

Cấu tạo: (lạc) + (bao) + (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 chịu trách móc; bị trách。受埋怨;受責難。 幫他半天忙,還落一身包涵。 giúp anh ấy cả buổi trời rồi mà vẫn phải chịu trách móc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉受埋怨;受责难帮他半天忙,还落一身包涵。