落千丈 lạc thiên trượng Hán Việt: lạc thiên trượng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 千 (thiên) + 丈 (trượng)Hán Việtlạc thiên trượngCấu tạo落 + 千 + 丈 · lạc + thiên + trượng nghĩa thành phần: lạc + thiên + trượng Nghĩa EngCihui rock bottom