落可的 luò kě de · lạc khả đích Hán Việt: lạc khả đích · Pinyin: luò kě de Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 可 (khả) + 的 (đích)Pinyinluò kě deHán Việtlạc khả đíchCấu tạo落 + 可 + 的 · lạc + khả + đích nghĩa thành phần: lạc + khả + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"落可便"。