落叶层 luò yè céng·lạc diệp tằng Hán Việt: lạc diệp tằng · Pinyin: luò yè céng Tổng quan lớp lá rụng Cấu tạo: 落 (lạc) + 葉 (diệp) + 層 (tằng)Pinyinluò yè céngHán Việtlạc diệp tằngTừ loạidanhCấu tạo落 + 葉 + 層 · lạc + diệp + tằng nghĩa thành phần: lạc + diệp + tằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lớp lá rụngEngCihui leaf litter Từ liên quan Gần nghĩa落叶剂 · 落叶松 · 落叶树 · 落葉樹 · 落叶归根 · 落叶 · 落叶乔木 · 落叶植物