落叶植物 luò yè zhí wù·lạc diệp thực vật Hán Việt: lạc diệp thực vật · Pinyin: luò yè zhí wù Tổng quan cây rụng lá Cấu tạo: 落 (lạc) + 葉 (diệp) + 植 (thực) + 物 (vật)Pinyinluò yè zhí wùHán Việtlạc diệp thực vậtTừ loạidanhCấu tạo落 + 葉 + 植 + 物 · lạc + diệp + thực + vật nghĩa thành phần: lạc + diệp + thực + vật Nghĩa ViệtCihui thực vật rụng láEngCihui deciduous plant; deciduous vegetation Từ liên quan Gần nghĩa落叶归根 · 植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物学家 · 植物学的 · 植物性的 · 植物树脂