落名字 lạc danh tự Hán Việt: lạc danh tự Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 名 (danh) + 字 (tự)Hán Việtlạc danh tựCấu tạo落 + 名 + 字 · lạc + danh + tự nghĩa thành phần: lạc + danh + tự Nghĩa EngCihui 落名字 ào míngzì v.o. <topo.> sign a name