落后地

lạc hậu địa

Hán Việt: lạc hậu địa

Tổng quan

muộn, chậm; sau những người khác, thiếu; kém

Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạc hậu

Từ liên quan

Gần nghĩa

落后于 · 落后的 · 落后者 · 落后 · 落後 · 落后地区 · 落后儿 · 落后来