落后来

luò hòu láilạc hậu lai

Hán Việt: lạc hậu lai · Pinyin: luò hòu lái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.后来。

Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 來 (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.后来。

Từ liên quan

Gần nghĩa

后来地 · 后来的 · 落后于 · 落后地 · 落后的 · 落后者 · 后来居上 · 后来