落後鳥 luò hòu niǎo · lạc hậu điểu Hán Việt: lạc hậu điểu · Pinyin: luò hòu niǎo Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 鳥 (điểu)Pinyinluò hòu niǎoHán Việtlạc hậu điểuCấu tạo落 + 後 + 鳥 · lạc + hậu + điểu nghĩa thành phần: lạc + hậu + điểu