落后鸟 luò hòu niǎo·lạc hậu điểu Hán Việt: lạc hậu điểu · Pinyin: luò hòu niǎo Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 鳥 (điểu)Pinyinluò hòu niǎoHán Việtlạc hậu điểuCấu tạo落 + 後 + 鳥 · lạc + hậu + điểu nghĩa thành phần: lạc + hậu + điểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tụt hậuĐứcHandedict Nachzügler Từ liên quan Gần nghĩa落后于 · 落后地 · 落后的 · 落后者 · 落后 · 落後 · 落后儿 · 落后来