落回到 lạc hồi đáo Hán Việt: lạc hồi đáo Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 回 (hồi) + 到 (đáo)Hán Việtlạc hồi đáoCấu tạo落 + 回 + 到 · lạc + hồi + đáo nghĩa thành phần: lạc + hồi + đáo