落地式 lào dì shì · lạc địa thức Hán Việt: lạc địa thức · Pinyin: lào dì shì Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 式 (thức)Pinyinlào dì shìHán Việtlạc địa thứcCấu tạo落 + 地 + 式 · lạc + địa + thức nghĩa thành phần: lạc + địa + thức Nghĩa EngCihui 落地式 uòdìshì n. standing style (of lamps/etc.)