落地窗
lạc địa song
Hán Việt: lạc địa song · Pinyin: luò dì chuāng
Tổng quan
SONG cửa sổ sát đất; cửa sổ sát sàn
1.下端直到地面或楼板的高而长的窗子。
建築物中直開到地面的窗子。
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa sổ sát đất
- Cihui cửa sổ kiểu Pháp
- Tần suất từ cửa sổ sát đất , cửa sổ kiểu Pháp; lạc đích song/lạc địa song: cửa sổ sát đất/cửa sổ sát sàn; SONG cửa sổ sát đất; cửa sổ sát sàn; cửa sổ sát sàn
- Biên soạn 落地窗 uòdìchuāng n. French window M:¹shàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 建築物中直開到地面的窗子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.下端直到地面或楼板的高而长的窗子。
Eng
- Cihui floor-to-ceiling window; French window
- Tần suất từ 落地窗 uòdìchuāng n. French window M:¹shàn
Đức
- Handedict Glasfront (S, Arch)