落地签 luò dì qiān · lạc địa thiêm Hán Việt: lạc địa thiêm · Pinyin: luò dì qiān Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 签 (thiêm)Pinyinluò dì qiānHán Việtlạc địa thiêmCấu tạo落 + 地 + 签 · lạc + địa + thiêm nghĩa thành phần: lạc + địa + thiêm Nghĩa EngCC-CEDICT landing visa; visa on arrival