落地簽

luò dì qiānlạc địa thiêm

Hán Việt: lạc địa thiêm · Pinyin: luò dì qiān

Tổng quan

thị thực tại chỗ; thị thực khi đến

Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 签 (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn thị thực tại chỗ
  • Biên soạn thị thực khi đến

Eng

  • CC-CEDICT landing visa; visa on arrival

Từ liên quan

Gần nghĩa

落地扇 · 落地灯 · 落地窗 · 落地签 · 落地鼓 · 落地生根 · 落地 · 落地长窗