落地雷 luò dì léi · lạc địa lôi Hán Việt: lạc địa lôi · Pinyin: luò dì léi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 雷 (lôi)Pinyinluò dì léiHán Việtlạc địa lôiCấu tạo落 + 地 + 雷 · lạc + địa + lôi nghĩa thành phần: lạc + địa + lôi