落地鼓

luò dì gǔlạc địa cổ

Hán Việt: lạc địa cổ · Pinyin: luò dì gǔ

Tổng quan

trống floor tom (thành phần của bộ trống)

Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 鼓 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trống sàn

Eng

  • Cihui floor tom (drum kit component)

Từ liên quan

Gần nghĩa

落地扇 · 落地灯 · 落地窗 · 落地签 · 落地簽 · 落地生根 · 落地 · 落地长窗