落頭鮮 luò tóu xiān · lạc đầu tiên Hán Việt: lạc đầu tiên · Pinyin: luò tóu xiān Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 頭 (đầu) + 鮮 (tiên)Pinyinluò tóu xiānHán Việtlạc đầu tiênCấu tạo落 + 頭 + 鮮 · lạc + đầu + tiên nghĩa thành phần: lạc + đầu + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腐鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.腐鱼。