落好兒 lạc hảo nhi Hán Việt: lạc hảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)Hán Việtlạc hảo nhiCấu tạo落 + 好 + 兒 · lạc + hảo + nhi nghĩa thành phần: lạc + hảo + nhi Nghĩa EngCihui 落好兒 àohǎor* v.o. receive good comments/rewards