落子馆 lạc tử quán Hán Việt: lạc tử quán Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 子 (tử) + 馆 (quán)Hán Việtlạc tử quánCấu tạo落 + 子 + 馆 · lạc + tử + quán nghĩa thành phần: lạc + tử + quán