落家兒 lạc gia nhi Hán Việt: lạc gia nhi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 家 (gia) + 兒 (nhi)Hán Việtlạc gia nhiCấu tạo落 + 家 + 兒 · lạc + gia + nhi nghĩa thành phần: lạc + gia + nhi Nghĩa EngCihui 落家兒 uòjiār v.o. <coll.> go home; be at home