落後兒 lạc hậu nhi Hán Việt: lạc hậu nhi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 兒 (nhi)Hán Việtlạc hậu nhiCấu tạo落 + 後 + 兒 · lạc + hậu + nhi nghĩa thành phần: lạc + hậu + nhi Nghĩa EngCihui 落後兒 uòhòur ►See luòhòu