落後者
lạc hậu giả
Hán Việt: lạc hậu giả · Pinyin: luò hòu zhě
Tổng quan
người chậm chạp; người đi chậm đằng sau, người lạc hậu, chậm chạp; chậm trễ, lạc hậu người đi không theo hàng theo lối, người tụt hậu, (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng lang thang
Nghĩa
Việt
- Cihui người chậm chạp; người đi chậm đằng sau, người lạc hậu, chậm chạp; chậm trễ, lạc hậu người đi không theo hàng theo lối, người tụt hậu, (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng lang thang
Eng
- Cihui 落後者 uòhòuzhě n. laggard M:ge/¹míng