落星石 luò xīng shí · lạc tinh thạch Hán Việt: lạc tinh thạch · Pinyin: luò xīng shí Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 星 (tinh) + 石 (thạch)Pinyinluò xīng shíHán Việtlạc tinh thạchCấu tạo落 + 星 + 石 · lạc + tinh + thạch nghĩa thành phần: lạc + tinh + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陨石。Tân Hoa Tự Điển 1.即陨石。