落棋子 luò qí zǐ · lạc kì tử Hán Việt: lạc kì tử · Pinyin: luò qí zǐ Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 棋 (kì) + 子 (tử)Pinyinluò qí zǐHán Việtlạc kì tửCấu tạo落 + 棋 + 子 · lạc + kì + tử nghĩa thành phần: lạc + kì + tử