落款兒

lạc khoản nhi

Hán Việt: lạc khoản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (khoản) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 落款兒 uòkuǎnr ►See luòkuǎn