落水管

luò shuǐ guǎn lạc thủy quản

Hán Việt: lạc thủy quản · Pinyin: luò shuǐ guǎn

Tổng quan

ống thoát nước | ống máng xối

Cấu tạo: (lạc) + (thủy) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống thoát nước | ống máng xối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種垂直的管道,用以流通屋頂的雨水至地面溝渠。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把檐沟里的水引到地面的水管。也叫水落管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把檐沟里的水引到地面的水管。也叫水落管。

Eng

  • CC-CEDICT drainpipe|water spout
  • Cihui drainpipe; water spout