落水賬 luò shuǐ zhàng · lạc thủy trướng Hán Việt: lạc thủy trướng · Pinyin: luò shuǐ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 水 (thủy) + 賬 (trướng)Pinyinluò shuǐ zhàngHán Việtlạc thủy trướngCấu tạo落 + 水 + 賬 · lạc + thủy + trướng nghĩa thành phần: lạc + thủy + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即倒账。Tân Hoa Tự Điển 1.即倒账。