落湯雞

luò tāng jī lạc thang kê

Hán Việt: lạc thang kê · Pinyin: luò tāng jī

Tổng quan

một người trông ướt sũng và tả tơi | như chuột lột | khốn đốn

Cấu tạo: (lạc) + (thang) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một người trông ướt sũng và tả tơi | như chuột lột | khốn đốn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻落水或浑身湿透的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掉在热水里的鸡。喻指全身湿透的人。

Eng

  • CC-CEDICT a person who looks drenched and bedraggled|like a drowned rat|deep distress
  • Cihui a person who looks drenched and bedraggled; like a drowned rat; deep distress