落淚地 lạc lệ địa Hán Việt: lạc lệ địa Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 淚 (lệ) + 地 (địa)Hán Việtlạc lệ địaCấu tạo落 + 淚 + 地 · lạc + lệ + địa nghĩa thành phần: lạc + lệ + địa