落點準 lạc điểm chuẩn Hán Việt: lạc điểm chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 點 (điểm) + 準 (chuẩn)Hán Việtlạc điểm chuẩnCấu tạo落 + 點 + 準 · lạc + điểm + chuẩn nghĩa thành phần: lạc + điểm + chuẩn Nghĩa EngCihui 落點準 uòdiǎnzhǔn n. accuracy in placement