落皮層 lạc bì tằng Hán Việt: lạc bì tằng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 皮 (bì) + 層 (tằng)Hán Việtlạc bì tằngCấu tạo落 + 皮 + 層 · lạc + bì + tằng nghĩa thành phần: lạc + bì + tằng