落紗工 lạc sa công Hán Việt: lạc sa công Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 紗 (sa) + 工 (công)Hán Việtlạc sa côngCấu tạo落 + 紗 + 工 · lạc + sa + công nghĩa thành phần: lạc + sa + công