落紗機 luò shā jī · lạc sa ki Hán Việt: lạc sa ki · Pinyin: luò shā jī Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 紗 (sa) + 機 (ki)Pinyinluò shā jīHán Việtlạc sa kiCấu tạo落 + 紗 + 機 · lạc + sa + ki nghĩa thành phần: lạc + sa + ki Nghĩa EngCihui 落紗機 uòshājī n. <txtl.> a doffer M:¹tái