落網球 lạc võng cầu Hán Việt: lạc võng cầu Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 網 (võng) + 球 (cầu)Hán Việtlạc võng cầuCấu tạo落 + 網 + 球 · lạc + võng + cầu nghĩa thành phần: lạc + võng + cầu