落腳兒 lạc cước nhi Hán Việt: lạc cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việtlạc cước nhiCấu tạo落 + 腳 + 兒 · lạc + cước + nhi nghĩa thành phần: lạc + cước + nhi Nghĩa EngCihui 落腳兒 àojiǎor ►See làojiǎo